sprinter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsprɪn.tɜː/
Danh từ
sprinter /ˈsprɪn.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sprinter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spʁin.tɛʁ/ (danh từ giống đực), /spʁin.te/ (nội động từ)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sprinter /spʁin.tɛʁ/ |
sprinters /spʁin.tœʁ/ |
sprinter gđ /spʁin.tɛʁ/
Nội động từ
sprinter nội động từ /spʁin.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sprinter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)