sprog
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sprog
- (Từ lóng) Đứa trẻ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “sprog”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Hạ Đức trung đại sprâke. Cùng gốc với tiếng Đức Sprache, tiếng Hà Lan spraak, tiếng Na Uy språk, tiếng Anh cổ sprǣċ, tiếng Thụy Điển språk.
Cách phát âm
Danh từ
sprog gt (xác định số ít sproget, bất định số nhiều sprog)
Biến cách
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Từ vay mượn từ tiếng Hạ Đức trung đại tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hạ Đức trung đại tiếng Đan Mạch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đan Mạch
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống trung tiếng Đan Mạch
