språk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | språk | språket |
| Số nhiều | språk | språka, språkene |
språk gđ
- Ngôn ngữ, tiếng nói.
- Han kan mange språk.
- språkets opprinnelse
- Ut med språket! — Nói đi!
- Danh từ, ngôn ngữ chuyên môn.
- Han fører et dannet språk.
- muntlig/litterært/forrnelt språk
- å tale/snakke samme språk — Hiểu nhau.
- å tale sitt tydelige språk om noe — Chỉ rõ, nói rõ việc gì.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “språk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)