stabiliser
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
stabiliser
- Chất ổn định; bộ thăng bằng (ở sườn tàu thuỷ, ở đuôi máy bay).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stabiliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sta.bi.li.ze/
Ngoại động từ
stabiliser ngoại động từ /sta.bi.li.ze/
- Ổn định.
- Stabiliser la situation — ổn định tình hình
- Stabiliser une matière explosive — ổn định một chất nổ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stabiliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)