stikk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stikk | stikket |
| Số nhiều | stikk | stikka, stikkene |
stikk gđ
- Sự, vết châm, chích, đốt.
- Han følte et stikk av smerte.
- et stikk fra en veps
- Gút, nút, nơ.
- Han slo et stikk på tauet.
- å holde stikk — Đúng, xác thực.
- Một loại gút, nút.
- Sự được, thắng (canh bạc).
- Dette stikket er mitt.
- å ta siste stikk — Thắng vòng chót.
Từ dẫn xuất
Phó từ
stikk
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stikk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)