Bước tới nội dung

stock-car

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɑːk.ˈkɑːr/

Danh từ

stock-car /ˈstɑːk.ˈkɑːr/

  1. Toa súc vật; xe chở súc vật.
  2. Xe ô tô thường (có máy tăng tốc, để chạy thi).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /stɔk.kaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
stock-car
/stɔk.kaʁ/
stock-cars
/stɔk.kaʁ/

stock-car /stɔk.kaʁ/

  1. Cuộc thi ô tô va nhau.

Tham khảo