stolen
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
stolen ngoại động từ stole; stolen
Nội động từ
stolen nội động từ
- Lẻn, đi lén.
- to steal out of the room — lẻn ra khỏi phòng
- to steal into the house — lẻn vào trong nhà
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stolen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)