stri
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | stri |
| gt | stritt | |
| Số nhiều | strie | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
stri
- Dựng đứng, dựng ngược, bờm xờm. Khó nhọc, vất vả, nặng nhọc, khó khăn. Khốc.
- Liệt, ác liệt, dữ dội.
- Han har stritt hår.
- Tårene rant i strie strømmer.
- (det var) en stri tørn — Công việc vất vả, khó nhọc.
- Cứng đầu, ương ngạnh, bướng bỉnh.
- Hun var en stri natur.
Từ dẫn xuất
- (3) stribukk gđ: Người cứng đầu, bướng bỉnh.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stri”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)