studio
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstuː.di.ˌoʊ/
| [ˈstuː.di.ˌoʊ] |
Danh từ
studio số nhiều studios /ˈstuː.di.ˌoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “studio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sty.djɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| studio /sty.djɔ/ |
studios /sty.djɔ/ |
studio gđ /sty.djɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “studio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)