superlative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sʊ.ˈpɜː.lə.tɪv/
| [sʊ.ˈpɜː.lə.tɪv] |
Tính từ
superlative /sʊ.ˈpɜː.lə.tɪv/
Danh từ
superlative /sʊ.ˈpɜː.lə.tɪv/
- Độ tuyệt đối, thể tuyệt đối, mức tuyệt đối.
- (Ngôn ngữ học) Cấp (so sánh) cao nhất; dạng (so sánh) cao nhất.
Thành ngữ
- his talk is all superlatives: Câu chuyện của nó toàn là chuyện phóng đại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “superlative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)