syllabus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.bəs/
Danh từ
syllabus số nhiều syllabuses, syllabi /.bəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “syllabus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.la.bys/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| syllabus /si.la.bys/ |
syllabus /si.la.bys/ |
syllabus gđ /si.la.bys/
- (Tôn giáo) Danh mục quyết nghị (của) Giáo hội.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “syllabus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)