syndical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.dɪ.kəl/
Tính từ
syndical /.dɪ.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “syndical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.di.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | syndical /sɛ̃.di.kal/ |
syndicaux /sɛ̃.di.kɔ/ |
| Giống cái | syndicale /sɛ̃.di.kal/ |
syndicales /sɛ̃.di.kal/ |
syndical /sɛ̃.di.kal/
- Xem syndicat
- Loi syndicale — luật công đoàn (nghiệp đoàn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “syndical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)