tableau

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tableau số nhiều tableaux /ˈtæ.ˌbloʊ/

  1. Hoạt cảnh.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tableau
/ta.blɔ/
tableaux
/ta.blɔ/

tableau /ta.blɔ/

  1. Bảng.
    Tableau d’affichage — bảng yết thị
    Tableau horaire — bảng giờ
    Tableau des conjugaisons — bảng chia động từ
  2. Bảng đen (cũng) tableau noir.
  3. Danh sách.
    Tableau d’avancement — danh sách nâng bậc
  4. Bức tranh.
    Tableau peint à l’huile — bức tranh sơn dầu
    Brosser un tableau de la situation — phác qua bức tranh về tình hình
  5. Cảnh.
    De cette hauteur, on découvre un tableau magnifique — từ điểm cao này, ta nhìn thấy một cảnh tuyệt đẹp
    Un drame en dix tableaux — một vở kịch mười cảnh
    gagner sur tous les tableaux — (nghĩa bóng) mặt nào cũng được
    il y a une ombre au tableau — xem ombre
    pour achever le tableau — khổ thêm là
    tableau de chasse — kết quả săn được; thành tích hạ máy bay địch (của phi công)
    tableau d’honneur — bảng danh dự
    tableau vivant — (sân khấu) cảnh người thực
    vieux tableau — (thông tục) mụ già làm đỏm+ lão già

Tham khảo[sửa]