Bước tới nội dung

talion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

talion

  1. (Pháp lý) Sự trừng phạt; sự trừ trị (luật hình sự).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ta.ljɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
talion
/ta.ljɔ̃/
talion
/ta.ljɔ̃/

talion /ta.ljɔ̃/

  1. (Từ cũ; nghĩa cũ) Hình phạt bằng ngang.
    Loi du talion — luật phạt bằng ngang
  2. (Nghĩa bóng) Đòn ăn miếng trả miếng.

Tham khảo