Bước tới nội dung

tank

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtæŋk/
tank

Danh từ

tank /ˈtæŋk/

  1. Thùng, két, bể (chứa nước, dầu... ).
  2. Xe tăng.

Tham khảo

Tiếng Dirasha

[sửa]

Danh từ

[sửa]

tank

  1. mật ong.

Tham khảo

[sửa]
  • Wedekind, Klaus (ed.) (2002) Sociolinguistic Survey Report of the Languages of the Gawwada (Dullay), Diraasha (Gidole), Muusiye (Bussa) Areas. SIL International.

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tank
/tɑ̃k/
tanks
/tɑ̃k/

tank /tɑ̃k/

  1. Két dầu (trong tàu chở dầu).
  2. Xe tăng.
    Tank amphibie — xe bọc thép lội nước
  3. (Thân mật) Xe ô tô to.

Tham khảo