tapageur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.pa.ʒœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tapageur /ta.pa.ʒœʁ/ |
tapageurs /ta.pa.ʒœʁ/ |
| Giống cái | tapageuse /ta.pa.ʒøz/ |
tapageuses /ta.pa.ʒøz/ |
tapageur /ta.pa.ʒœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tapageur /ta.pa.ʒœʁ/ |
tapageurs /ta.pa.ʒœʁ/ |
tapageur gđ /ta.pa.ʒœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tapageur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)