tasteless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈteɪst.ləs/
Tính từ
tasteless /ˈteɪst.ləs/
- Vô vị, nhạt.
- Không phân biệt được mùi vị.
- in a tasteless state — trong trạng thái không phân biệt được mùi vị
- Bất nhã, khiếm nhã.
- tasteless manner — thái độ khiếm nhã
- Nhạt nhẽo, thiếu mỹ thuật.
- a tasteless decoration — một lối trang trí thiếu mỹ thuật
- Không nhã, không trang nhã.
- Không có óc thẩm mỹ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tasteless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)