tenth
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛntθ/
| [ˈtɛntθ] |
Tính từ
tenth /ˈtɛntθ/
Danh từ
tenth /ˈtɛntθ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tenth”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈtɛntθ] |
tenth /ˈtɛntθ/
tenth /ˈtɛntθ/