teplomer
Giao diện
Xem thêm: teploměr
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]teplomer gđ bđv (tính từ quan hệ teplomerový)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nominative | teplomer | teplomery |
| genitive | teplomeru, teplomera | teplomerov |
| dative | teplomeru | teplomerom |
| accusative | teplomer | teplomery |
| locative | teplomere | teplomeroch |
| instrumental | teplomerom | teplomermi |
Đọc thêm
[sửa]- “teplomer”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Từ ghép tiếng Slovak
- Từ 3 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/ɔmer
- Vần:Tiếng Slovak/ɔmer/3 âm tiết
- Yêu cầu một đoạn ghi âm thanh cách phát âm mục từ tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống đực tiếng Slovak
- Danh từ bất động vật tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại dub tiếng Slovak
