Bước tới nội dung

teploměr

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: teplomer

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Từ teplo (nhiệt) + -měr.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈtɛplomɲɛr]
  • Tách âm: tep‧lo‧měr

Danh từ

teploměr  bđv (tính từ quan hệ teploměrný hoặc teploměrový)

  1. Nhiệt kế.

Biến cách

Từ liên hệ

Đọc thêm