tightness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tightness /ˈtɑɪt.nəs/

  1. Tính chất kín, tính không thấm rỉ.
  2. Tính chất chật, tính sát (quần áo).
  3. Tính chất căng, tính chất căng thẳng.
  4. Tính chất khó khăn, tính khan hiếm, tính khó hiếm (tiền... ).

Tham khảo[sửa]