Bước tới nội dung

timetable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɑɪm.ˌteɪ.bəl/
Hoa Kỳ

Danh từ

timetable /ˈtɑɪm.ˌteɪ.bəl/

  1. [[<Mỹ>|<Mỹ>]] kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian.

Tham khảo