timidité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.mi.di.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| timidité /ti.mi.di.te/ |
timidités /ti.mi.di.te/ |
timidité gc /ti.mi.di.te/
- Sự rụt rè, tính rụt rè.
- La timidité d’une décision — sự rụt rè của một quyết định
- Surmonter sa timidité — thắng được tính rụt rè của mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “timidité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)