Bước tới nội dung

tire-fond

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tiʁ.fɔ̃/

Danh từ

tire-fond /tiʁ.fɔ̃/

  1. Vòng treo đèn (trên trần).
  2. (Đường sắt) Đinh vít đường ray (vào tà vẹt).

Tham khảo