Bước tới nội dung

tjeneste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít tjeneste tjenesten
Số nhiều tjenester tjenestene

tjeneste gđ

  1. Sự phục vụ, phục dịch.
    Vil du gjøre meg en tjeneste?
    Hva kan jeg stå til tjeneste med?
    Til tjeneste! — Sẵn sàng phục vụ!
  2. Việc, công việc, dịch vụ.
    Han er svært ivrig i tjenesten.
    Han fikk medalje for lang og tro tjeneste.

Từ dẫn xuất

Tham khảo