Bước tới nội dung

tocsin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɑːk.sən/

Danh từ

tocsin /ˈtɑːk.sən/

  1. Chuông bao động.
  2. Sự báo động bằng chuông.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɔk.sɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tocsin
/tɔk.sɛ̃/
tocsins
/tɔk.sɛ̃/

tocsin /tɔk.sɛ̃/

  1. Tiếng chuông báo động liên hồi.

Tham khảo