tombeau

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tombeau
/tɔ̃.bɔ/
tombeaux
/tɔ̃.bɔ/

tombeau /tɔ̃.bɔ/

  1. Mộ xây, lăng.
    Tombeau de marbre — mộ xây bằng đá hoa
    Tombeaux royaux — lăng vua
  2. Nơi ảm đạm, nơi u tịch.
    Pourquoi venir dans ce tombeau? — đến nơi ảm đạm thế để làm gì?
  3. Cái chết.
    Être fidèle jusqu'au tombeau — trung thành đến lúc chết
  4. Tập văn thơ tưởng niệm, tập nhạc tưởng niệm.
    Le tombeau de Baudelaire — tập văn thơ tưởng niệm Bô-đơ-le
    à tombeau ouvert — nhanh đến mức có thể nguy hiểm
    descendre au tombeau — chết
    se creuser un tombeau — tự đào mồ chôn mình (nghĩa bóng)
    suivre quelqu'un au tombeau — chết theo ai

Tham khảo[sửa]