topique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.pik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | topique /tɔ.pik/ |
topique /tɔ.pik/ |
| Giống cái | topique /tɔ.pik/ |
topique /tɔ.pik/ |
topique /tɔ.pik/
- (Y học) Để đắp, để rịt.
- Médicament topique — thuốc để đắp, thuốc để rịt
- Gắn với vấn đề.
- Argument topique — luận chứng gắn với vấn đề
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Địa phương.
- Divinité topique — thần địa phương
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| topique /tɔ.pik/ |
topique /tɔ.pik/ |
topique gđ /tɔ.pik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “topique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)