trải nghiệm

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]


Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

trải nghiệm

  1. Lấy kinh nghiệm của một sự việc gì đó.

Đồng nghĩa[sửa]

Dịch[sửa]