trance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtrænts/
Danh từ
trance /ˈtrænts/
- Trạng thái hôn mê.
- to fall into a trance — lầm vào trạng thái hôn mê
- (Tôn giáo) Sự nhập định, sự xuất thần.
Ngoại động từ
trance ngoại động từ /ˈtrænts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)