trancheur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃.ʃœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trancheur /tʁɑ̃.ʃœʁ/ |
trancheur /tʁɑ̃.ʃœʁ/ |
trancheur gđ /tʁɑ̃.ʃœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | trancheur /tʁɑ̃.ʃœʁ/ |
trancheur /tʁɑ̃.ʃœʁ/ |
| Giống cái | trancheur /tʁɑ̃.ʃœʁ/ |
trancheur /tʁɑ̃.ʃœʁ/ |
trancheur /tʁɑ̃.ʃœʁ/
- Couteau trancheur — dao mổ cá (cá moruy).
- plat trancheur — (sử học) khay đựng thịt (trong cung đình)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trancheur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)