Bước tới nội dung

tranverser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

tranverser

  1. Thanh ngang; xà ngang.

Danh từ

tranverser ười đo mạng lưới đa giác

  1. (Đường sắt) Sàn chuyển tải, sàn chuyển hàng sang toa.

Tham khảo