Bước tới nội dung

tribune

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɪ.ˌbjuːn/

Danh từ

tribune /ˈtrɪ.ˌbjuːn/

  1. (Sử học) Quan bảo dân.
  2. Diễn đàn.
  3. Khán đài.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁi.byn/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tribune
/tʁi.byn/
tribunes
/tʁi.byn/

tribune gc /tʁi.byn/

  1. Diễn đàn.
    Orateur qui monte à la tribune — diễn giả lên diễn đàn
  2. Đài ngồi (dành riêng cho một số người trong nhà thờ, trong một phòng họp).
    Tribune du corps diplomatique — đài ngồi của đoàn ngoại giao
  3. (Thể dục thể thao) Khán đài.
  4. Mục, diễn đàn (trên báo, trên đài phát thanh, trên đài truyền hình).
    Organiser une tribune sur un sujet d’actualité — tổ chức một mục diễn đàn về một vấn đề thời sự

Tham khảo