two
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtuː/
| [ˈtuː] |
| [ˈtuː] |
Tính từ
two /ˈtuː/
Danh từ
two /ˈtuː/
- Số hai.
- Đôi, cặp.
- in twos; two and two; two by two — từng đôi một, từng cặp một
- one or two — một vài
- Quân hai (quân bài); con hai (xúc xắc...).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “two”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)