Bước tới nội dung

ugnis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ugni̇̀s gc (số nhiều ugnys) trọng âm loại 4
(phương ngữ) ùgnis  (số nhiều ugniai) trọng âm loại 2

  1. Lửa.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của ugni̇̀s
số ít số nhiều
danh cách ugni̇̀s ùgnys
sinh cách ugniẽs ugnių̃
dữ cách ùgniai ugni̇̀ms
đối cách ùgnį ugni̇̀s
cách công cụ ugnimi̇̀ ugnimi̇̀s
định vị cách ugnyjè ugnysè
hô cách ugniẽ ùgnys

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]