ugnis
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ugnìs gc (số nhiều ugnys) trọng âm kiểu 4
(phương ngữ) ùgnis gđ (số nhiều ugniai) trọng âm kiểu 2
- Lửa.
Biến cách
[sửa]| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | ugnìs | ùgnys |
| sinh cách (kilmininkas) | ugniẽs | ugnių̃ |
| dữ cách (naudininkas) | ùgniai | ugnìms |
| đối cách (galininkas) | ùgnį | ugnìs |
| cách công cụ (įnagininkas) | ugnimì | ugnimìs |
| định vị cách (vietininkas) | ugnyjè | ugnysè |
| hô cách (šauksmininkas) | ugniẽ | ùgnys |