Bước tới nội dung

vápenec

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Từ vápno + -ec.

Cách phát âm

Danh từ

vápenec  bđv (tính từ quan hệ vápencový)

  1. Đá vôi.

Biến cách

Từ liên hệ

Đọc thêm