Bước tới nội dung

včela

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Cách viết khác

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Séc cổ včela, từ tiếng Slav nguyên thủy *bьčela.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈft͡ʃɛla]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

včela gc

  1. Ong.

Biến cách

Từ dẫn xuất

tính từ

Xem thêm

[sửa]

Đọc thêm

Tiếng Slovak

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *bьčela.

Cách phát âm

Danh từ

včela gc (sinh cách số ít včely, danh cách số nhiều včely, sinh cách số nhiều včiel, biến cách trọng âm của žena)

  1. Ong.

Biến cách

Biến cách của včela
số ít số nhiều
danh cách včela včely
sinh cách včely včiel
dữ cách včele včelám
đối cách včelu včely
định vị cách včele včelách
cách công cụ včelou včelami

Từ dẫn xuất

Xem thêm

[sửa]

Đọc thêm

  • včela”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026