vagrant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈveɪ.ɡrənt/
Tính từ
vagrant /ˈveɪ.ɡrənt/
- Lang thang; sống lang thang.
- to lead a vagrant life — sống một cuộc đời lêu lổng
- (Nghĩa bóng) Vẩn vơ; vô định.
- a vagrant imagination — sự tưởng tượng vẩn vơ
Danh từ
vagrant /ˈveɪ.ɡrənt/
- Kẻ lang thang nay đây mai đó.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vagrant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)