vain

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

vain /ˈveɪn/

  1. Vô hiệu, không có kết quả, ích.
    vain efforts — những cố gắng vô ích
  2. Hão, hão huyền.
    vain promises — những lời hứa hão huyền
  3. Rỗng, rỗng tuếch.
    vain words — những lời rỗng tuếch
  4. Phù phiếm.
    vain man — người phù phiếm
  5. Tự phụ, tự đắc.
    to be vain of — tự đắc về

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực vain
/vɛ̃/
vains
/vɛ̃/
Giống cái vaine
/vɛn/
vaines
/vɛn/

vain

  1. Vô hiệu, ích.
    Vains efforts — những cố gắng vô ích
  2. Hão huyền, hão; ảo.
    Vain espoir — hy vọng hão huyền
  3. Phù phiếm.
    Vains amusements — trò chơi phù phiếm
  4. (Văn học) Tự phụ.
    Esprit vain — tính tự phụ
    en vain — vô ích, uổng công
    Chercher en vain — uổng công tìm
    terres vaines et vagues — đất bỏ hoang
    vaine pâture — xem pâture

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]