validation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvæ.lə.ˈdeɪ.ʃən/
Danh từ
validation /ˌvæ.lə.ˈdeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “validation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.li.da.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| validation /va.li.da.sjɔ̃/ |
validation /va.li.da.sjɔ̃/ |
validation gc /va.li.da.sjɔ̃/
- Sự hợp thức hóa.
- La validation d’une élection — sự hợp thức hóa của một cuộc bầu cử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “validation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)