variant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛr.i.ənt/
Tính từ
variant (so sánh hơn more variant, so sánh nhất most variant) /ˈvɛr.i.ənt/
Danh từ
variant (số nhiều variants) /ˈvɛr.i.ənt/
- Biến thể.
- variants of word — các biến thể của một từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “variant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ʁjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | variant /va.ʁjɑ̃/ |
variantes /va.ʁjɑ̃t/ |
| Giống cái | variante /va.ʁjɑ̃t/ |
variantes /va.ʁjɑ̃t/ |
variant /va.ʁjɑ̃/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Hay biến đổi.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| variant /va.ʁjɑ̃/ |
variants /va.ʁjɑ̃/ |
variant gđ /va.ʁjɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “variant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)