verger
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜː.dʒɜː/
Danh từ
verger /ˈvɜː.dʒɜː/
- (Tôn giáo) Người cai quản giáo đường.
- Người mang gậy linh mục.
- Phó hiệu trưởng đại học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “verger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.ʒe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| verger /vɛʁ.ʒe/ |
vergers /vɛʁ.ʒe/ |
verger gđ /vɛʁ.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “verger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)