vertex
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜː.ˌtɛks/
Danh từ
vertex số nhiều vertices /ˈvɜː.ˌtɛks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vertex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.tɛks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vertex /vɛʁ.tɛks/ |
vertex /vɛʁ.tɛks/ |
vertex gđ /vɛʁ.tɛks/
- (Giải phẫu) Đỉnh đầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vertex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)