vexation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /vɛk.ˈseɪ.ʃən/
Danh từ
vexation /vɛk.ˈseɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vexation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛk.sa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vexation /vɛk.sa.sjɔ̃/ |
vexations /vɛk.sa.sjɔ̃/ |
vexation gc /vɛk.sa.sjɔ̃/
- Sự làm mất lòng, sự làm phật ý.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự làm phiền nhiễu.
- Vexation pour un cachet — sự làm phiền nhiễu vì một con dấu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vexation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)