vieillissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vje.jis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vieillissement /vje.jis.mɑ̃/ |
vieillissement /vje.jis.mɑ̃/ |
vieillissement gđ /vje.jis.mɑ̃/
- Sự già đi; sự lão hoá (rượu vang, hợp kim).
- Le vieillissement d’un homme — sự già đi của một người
- Vieillissement accéléré — sự lão hoá nhanh
- Vieillissement naturel/vieillissement aux intempéries — sự lão hoá tự nhiên, sự lão hoá do thời tiết
- Vieillissement thermique — sự lão hoá do nhiệt
- Sự cũ đi, sự trở thành lỗi thời.
- Vieillissement des modes — sự lỗi thời của các mốt
- Sự tăng tỉ lệ người già.
- Vieillissement de la population — sự tăng tỉ lệ người già trong dân số
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vieillissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)