village
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại village < tiếng Pháp cổ village < tiếng Latinh villāticus, cuối cùng là từ tiếng Latinh villa (tiếng Anh villa).
Cách phát âm
Danh từ
village (số nhiều villages)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “village”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.laʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| village /vi.laʒ/ |
villages /vi.laʒ/ |
village gđ /vi.laʒ/
- Làng, xã.
- Revenir au village — về làng
- Tout le village assistait à la fête — cả làng đều dự lễ
- coq de village — anh chàng hay ve vãn ở nông thôn
- être bien de son village — ngớ nga ngớ ngẩn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “village”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ tiếng Anh gốc Anh trung đại
- Từ tiếng Anh gốc Pháp cổ
- Từ tiếng Anh gốc Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪlɪdʒ
- Vần:Tiếng Anh/ɪlɪdʒ/2 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
