Bước tới nội dung

village

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Từ nguyên

Từ tiếng Anh trung đại village < tiếng Pháp cổ village < tiếng Latinh villāticus, cuối cùng là từ tiếng Latinh villa (tiếng Anh villa).

Cách phát âm

Danh từ

village (số nhiều villages)

  1. Làng, .

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
village
/vi.laʒ/
villages
/vi.laʒ/

village /vi.laʒ/

  1. Làng, .
    Revenir au village — về làng
    Tout le village assistait à la fête — cả làng đều dự lễ
    coq de village — anh chàng hay ve vãn ở nông thôn
    être bien de son village — ngớ nga ngớ ngẩn

Trái nghĩa

Tham khảo