virer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.ʁe/
Nội động từ
virer nội động từ /vi.ʁe/
Ngoại động từ
virer ngoại động từ /vi.ʁe/
- (Tài chính) Chuyển (khoản).
- Virer une somme — chuyển một số tiền (sang mục khác)
- Làm chuyển màu.
- Virer une épreuve — làm chuyển màu một bản ảnh
- Kéo lên.
- Virer l’ancre — kéo neo lên
- Virer un filet — kéo lưới lên
- (Thân mật) Đuổi đi.
- Virer un insolent — đuổi một tên xấc láo đi
- tourner et virer quelqu'un — quay một người nào cho người ta nói ra
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “virer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)