vivacious
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvaɪ.ˈveɪ.ʃəs/, /vɪ.ˈveɪ.ʃəs/
| [ˌvaɪ.ˈveɪ.ʃəs] |
| [vɪ.ˈveɪ.ʃəs] |
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh vivax (“hoạt bát, nhanh nhảu”).
Tính từ
vivacious (so sánh hơn more vivacious, so sánh nhất most vivacious) /vaɪ.ˈveɪ.ʃəs/
- Hoạt bát, nhanh nhảu.
- vivacious boy — đứa bé hoạt bát nhanh nhảu
- (Thực vật học) Sống dai.
- vivacious plant — cây sống dai
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sống lâu.
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Khó giết.
Đồng nghĩa
- hoạt bát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vivacious”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)