Bước tới nội dung

volatilise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

volatilise ngoại động từ

  1. Làm cho bay hơi.

Chia động từ

Nội động từ

volatilise nội động từ

  1. Bay hơi.

Chia động từ

Tham khảo