voluptuary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

voluptuary /və.ˈləpt.ʃə.ˌwɛr.i/

  1. (Thuộc sự) Khoái lạc; thích khoái lạc.

Danh từ[sửa]

voluptuary /və.ˈləpt.ʃə.ˌwɛr.i/

  1. Người thích khoái lạc; người ưa nhục dục.

Tham khảo[sửa]